字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八十一元士
八十一元士
Nghĩa
1.周代官制﹐天子有八十一元士。元士即上士﹐位在大夫之下。
Chữ Hán chứa trong
八
十
一
元
士