字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八十亿劫
八十亿劫
Nghĩa
1.佛教称漫长时劫的惯用语。
Chữ Hán chứa trong
八
十
亿
劫