字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八十孩儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八十孩儿
八十孩儿
Nghĩa
1.宋时风俗﹐于小儿额上以朱笔书写"八十"二字﹐祝福长命百岁。诗家多以入诗。
Chữ Hán chứa trong
八
十
孩
儿