字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八卦拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八卦拳
八卦拳
Nghĩa
1.拳术的一种。据说为清中叶董海川所传。运动按八卦方位﹐分八门八式八手八法﹐均成掌式﹐故亦称八卦掌。
Chữ Hán chứa trong
八
卦
拳