字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八卦衣
八卦衣
Nghĩa
1.戏装≮紫色或宝蓝色的袍服﹐上绣"八卦"﹑"太极图"形。为有道术或军事谋略角色所着服式﹐如《空城计》的诸葛亮。
Chữ Hán chứa trong
八
卦
衣
八卦衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台