字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八合识
八合识
Nghĩa
1.蒙古语中的突厥语借词﹐义为师父﹐源于古汉语"博士"。常见于元代典籍。
Chữ Hán chứa trong
八
合
识