字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八品
八品
Nghĩa
1.秦汉时后宫爵位有八﹐故称"八品"。 2.魏晋以后﹐官分九品﹐八品为低级官阶。 3.犹八珍。
Chữ Hán chứa trong
八
品