字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八境
八境
Nghĩa
1.指虔州八境。宋孔宗翰守虔州时作《南康八境图》﹐苏轼为之禑即《虔州八境图》诗)。
Chữ Hán chứa trong
八
境