字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八太爷
八太爷
Nghĩa
1.旧时称兵为"丘八"﹐又称"八太爷"﹐含贬义。
Chữ Hán chứa trong
八
太
爷