字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八屯
八屯
Nghĩa
1.宫苑四周所设的八卫所。
Chữ Hán chứa trong
八
屯
八屯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台