字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八所港
八所港
Nghĩa
在海南岛西部,临北部湾。新兴海港,以铁矿石输出为主的专业性港口。有铁路通往石禄铁矿。
Chữ Hán chứa trong
八
所
港
八所港 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台