字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八拓将军
八拓将军
Nghĩa
1.唐裴聿的外号。
Chữ Hán chứa trong
八
拓
将
军