字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八杀
八杀
Nghĩa
1.亦作"八煞"。 2.古代星命家以九星术推算命运﹐其第八宫曰病厄宫﹐亦称八杀宫﹐简称"八杀"。
Chữ Hán chứa trong
八
杀