字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八极
八极
Nghĩa
八方极远的地方天地之间,九州八极。
Chữ Hán chứa trong
八
极