字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八溟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八溟
八溟
Nghĩa
1.亦作"八冥"。 2.即八海。泛指天下所有湖海。亦以指天下。
Chữ Hán chứa trong
八
溟