字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八眉
八眉
Nghĩa
1.八字眉。传说帝尧八眉。《尚书大传》卷五"尧八眉﹐舜四瞳子……八眉者如八字。"一说﹐八采眉。
Chữ Hán chứa trong
八
眉
八眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台