字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八神
八神
Nghĩa
1.八蜡所祭之神。 2.旧谓主宰宇庙之八神。 3.八方之神。 4.相传帝喾妃所生之八子。
Chữ Hán chứa trong
八
神