八窍

Nghĩa

1.眼﹑耳﹑鼻﹑口为七窍﹐生殖孔﹑排泄孔合为一窍﹐共为八窍。

Chữ Hán chứa trong

八窍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台