字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八窍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八窍
八窍
Nghĩa
1.眼﹑耳﹑鼻﹑口为七窍﹐生殖孔﹑排泄孔合为一窍﹐共为八窍。
Chữ Hán chứa trong
八
窍