字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八米 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八米
八米
Nghĩa
1.指从谷得米达到八成。 2.称隋卢思道。见"八米卢郎"。
Chữ Hán chứa trong
八
米