字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八米卢郎
八米卢郎
Nghĩa
1.谓隋卢思道。 2.比喻才高。
Chữ Hán chứa trong
八
米
卢
郎