字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八索
八索
Nghĩa
1.古书名◇代多以指称古代典籍或八卦。 2.道教附会的书名。
Chữ Hán chứa trong
八
索