字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八纮同轨
八纮同轨
Nghĩa
1.谓天下一统。
Chữ Hán chứa trong
八
纮
同
轨