字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八能
八能
Nghĩa
1.谓能调和阴阳律历五音等。
Chữ Hán chứa trong
八
能