字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八节滩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八节滩
八节滩
Nghĩa
1.在河南省洛阳市附近。 2.为险滩之称。
Chữ Hán chứa trong
八
节
滩