字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八花砖
八花砖
Nghĩa
1.唐德宗时翰林院厅前有花砖道﹐学士入值以日影及五砖时为准﹐李程每于日影过八砖始至﹐人号为"八砖学士"。见唐李肇《翰林志》◇以"八花砖"为任职翰林院的典实。亦用为晩起的典实。
Chữ Hán chứa trong
八
花
砖