字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八苦
八苦
Nghĩa
1.佛教宣扬人有八苦﹐即生﹑老﹑病﹑死﹑恩爱﹑别离﹑求不得﹑怨憎会﹑忧悲。见《大般涅盘经.圣行品》﹑《法苑珠林.怨苦.八苦》。
Chữ Hán chứa trong
八
苦