字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八蜡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八蜡
八蜡
Nghĩa
1.周代每年农事完毕﹐于建亥之月(十二月)举行的祭祀名称。
Chữ Hán chứa trong
八
蜡