字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八蜡神 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八蜡神
八蜡神
Nghĩa
1.八蜡﹐为周代有关农事的祭名◇民间附会为驱除虫害﹑捍灾御患之神。其神为谁说法不一。
Chữ Hán chứa trong
八
蜡
神