字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八观六验
八观六验
Nghĩa
1.国君从八个方面﹑六种途径观察﹑考验人臣的方法。
Chữ Hán chứa trong
八
观
六
验