字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八踏韕
八踏韕
Nghĩa
1.见"八搭麻鞋"。
Chữ Hán chứa trong
八
踏
韕