字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面受敌
八面受敌
Nghĩa
1.谓功力深厚﹐能应付各种情况。 2.砚名。
Chữ Hán chứa trong
八
面
受
敌