字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面威风
八面威风
Nghĩa
形容非常有气势的样子大将军八面威风。
Chữ Hán chứa trong
八
面
威
风