字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面张罗
八面张罗
Nghĩa
1.形容各方面都应酬得好。
Chữ Hán chứa trong
八
面
张
罗