字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面玲珑
八面玲珑
Nghĩa
原指四面八方门窗通敞明亮,后形容为人处世十分圆滑,应付周到而不得罪人。
Chữ Hán chứa trong
八
面
玲
珑