字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
八面见光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面见光
八面见光
Nghĩa
1.形容说话﹑做事圆转﹐面面俱到。亦以讥讽人圆滑世故,各方讨好。
Chữ Hán chứa trong
八
面
见
光