字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面驶风
八面驶风
Nghĩa
1.形容善于见风使舵﹐各方面都兜得转。
Chữ Hán chứa trong
八
面
驶
风