字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八髎
八髎
Nghĩa
1.中医学名词﹐即尻骨两旁的四孔。
Chữ Hán chứa trong
八
髎