字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公义
公义
Nghĩa
1.亦作"公议"。 2.公正的义理。 3.公众的议论﹐舆论。
Chữ Hán chứa trong
公
义