字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公乘
公乘
Nghĩa
1.王室或诸侯国的兵车。 2.指驿车。 3.爵位名。为二十等爵的第八级。 4.复姓。唐代诗人有公乘亿。见宋计有功《唐诗纪事.公乘亿》。
Chữ Hán chứa trong
公
乘
公乘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台