字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公仪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公仪
公仪
Nghĩa
1.官家的礼仪。 2.复姓。周代鲁国有公仪休。见《史记.循吏列传》。
Chữ Hán chứa trong
公
仪