字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公侯万代 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公侯万代
公侯万代
Nghĩa
1.旧时感激他人恩德的祝颂之辞。言子孙万代皆为公侯。
Chữ Hán chứa trong
公
侯
万
代