字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公修公德,婆修婆德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公修公德,婆修婆德
公修公德,婆修婆德
Nghĩa
1.谓修德属个人﹐不得兼代。
Chữ Hán chứa trong
公
修
德
,
婆