字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公债券
公债券
Nghĩa
公债债权人取本息的证券。
Chữ Hán chứa trong
公
债
券
公债券 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台