字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公先
公先
Nghĩa
1.复姓『有公先勇。见《隶释.汉国三老袁良碑》。
Chữ Hán chứa trong
公
先
公先 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台