字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公共租界 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公共租界
公共租界
Nghĩa
1.旧时几个帝国主义国家在我国大城市以租借名义强迫划定的共同管理的区域。
Chữ Hán chứa trong
公
共
租
界