字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
公养 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公养
公养
Nghĩa
1.谓古代国君以养贤之礼奉养贤者。 2.指集体饲养牲畜。
Chữ Hán chứa trong
公
养