字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公冶罪
公冶罪
Nghĩa
1.《论语·公冶长》"子谓公冶长﹐'可妻也。虽在缧绁之中﹐非其罪也。'"后因以"公冶罪"为无辜而见罪的典实。
Chữ Hán chứa trong
公
冶
罪