字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公冶长
公冶长
Nghĩa
1.孔子学生。名长字子长。或云字子芝。春秋齐人﹐一说鲁人。孔子谓其贤﹐以女妻之。传说能通鸟语。
Chữ Hán chứa trong
公
冶
长