字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公判
公判
Nghĩa
①公开宣判,就是法院在群众大会上向当事人和公众宣布案件的判决。②公众评判。
Chữ Hán chứa trong
公
判