字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
公助
公助
Nghĩa
①共同资助社会~。②国家资助这是一座民办~的学校。
Chữ Hán chứa trong
公
助